Sự phát triển của khoa học công nghệ đã đưa cuộc sống con người ngày một trở nên tiện nghi và hiện đại hơn. Trong đó, không thể không kể đến những giá trị mà các sáng chế đã mang lại. Vậy, cần phải hiểu như thế nào là sáng chế và sáng chế có những đặc điểm, cách phân loại ra sao? Bài viết sau đây sẽ cung cấp thêm cho bạn đọc về những nội dung cơ bản của sáng chế!

1. Khái niệm sáng chế

Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ hiện nay, sáng chế được định nghĩa là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên. Từ đây, chúng ta có thể hiểu một cách chung nhất về sáng chế là những giải pháp có đặc tính kỹ thuật và tính mới do con người sáng tạo ra trong nhiều lĩnh vực để ứng dụng và phục vụ nhu cầu của cuộc sống.

Người sáng tạo ra sáng chế có thể là bất kỳ ai và không đòi hỏi phải được đào tạo trong lĩnh vực tương ứng. Do vậy, dù không phải là một kỹ sư thì bạn vẫn có thể tạo ra một sáng chế nhằm phục vụ cho nhu cầu của chính bạn hay những điều mà bạn mong muốn.

Mỗi một sáng chế được tạo ra cần đáp ứng các yêu cầu nhất định

Ví dụ: bạn là một nông dân làm vườn và chăm lo các việc đồng áng, bạn cảm thấy mình phải bỏ quá nhiều công sức ra để tưới cây hay phun thuốc trừ sâu cho cây trồng của mình. Vì thế, bạn đã tạo ra một hệ thống tưới tiêu đồng thời phun thuốc trừ sâu để giảm công sức của mình khi làm việc. Bạn đã lên phương án cũng như chuẩn bị toàn bộ vật liệu để chế tạo cũng như đưa ra quy trình hoạt động cho hệ thống đó đồng thời thực nghiệm thành công trên thực tế.

Khi đó, hệ thống tưới tiêu đó là một sáng chế mà bạn tạo ra. Tuy nhiên, hệ thống tưới tiêu này cần đáp ứng các điều kiện nhất định như phải hoàn toàn mới, không sử dụng ý tưởng từ một quy trình đã có của người khác, có khả năng áp dụng công nghiệp,... để được xem là sáng chế.

2. Đặc điểm của sáng chế

Sáng chế để tồn tại trên thực tế và được pháp luật bảo hộ phải mang những đặc điểm nhất định, cụ thể như sau:

- Thứ nhất, sáng chế phải là sản phẩm hoặc quy trình do con người tạo ra chứ không phải là những gì tồn tại trong tự nhiên được con người phát hiện ra. Theo đó, yếu tố “do con người tạo ra” là dấu hiệu để phân biệt giữa sáng chế và các khái niệm khác như “phát minh” v.v…

Bởi lẽ, phát minh là việc con người phát hiện và giải thích một sự vật, hiện tượng tồn tại khách quan ngoài thế giới tự nhiên. Trong khi đó, sáng chế phải là việc tạo ra một cái mới như một sản phẩm trong đó bao gồm thiết bị, sự kết hợp các chất, một phương pháp, quy trình mới hoặc có thể là sự bổ sung cải tiến các sản phẩm đã biết mang tính đột phá trên cơ sở ứng dụng các kiến thức khoa học kỹ thuật.

- Thứ hai, sáng chế phải giải quyết được một vấn đề kỹ thuật cụ thể bằng việc áp dụng các quy luật tự nhiên. Có nghĩa rằng những ý tưởng mang tính lý thuyết mà không có giá trị thực nghiệm trên thực tế cuộc sống thì không được coi là sáng chế. Đồng thời, sáng chế đó cần là kết quả vận dụng một “quy luật tự nhiên” như các định luật vật lý, sinh học,... thay vì các quy luật xã hội như quy luật kinh tế, kinh doanh v.v…

Sáng chế cần có những đặc điểm mà pháp luật quy định

Ví dụ: Ông Vương Hùng Nam ở Cao Bằng đã chế tạo máy bóc lạc có tay quay và cải tiến máy thái thức ăn gia súc bằng gỗ có mô tơ. Đây được coi là một sáng chế độc đáo vì giải quyết được vấn đề kỹ thuật là bóc lạc tay của con người, có giá trị tiết kiệm công sức lao động trên thực tế bằng cách áp dụng các quy luật tự nhiên vào động cơ của máy.

3. Phân loại sáng chế

Hiện nay, trên thế giới có nhiều cách phân loại sáng chế, tuy nhiên pháp luật Việt Nam quy định sáng chế được tồn tại thông qua hai dạng chủ yếu là “sản phẩm” hoặc “quy trình”. Sáng chế là sản phẩm được thể hiện qua các dạng như:

- Dạng vật thể: được thể hiện bằng một tập hợp các thông tin xác định một sản phẩm nhân tạo, được đặc trưng bởi các dấu hiệu, chi tiết về kết cấu liên kết với nhau để thực hiện một chức năng nhất định. Ví dụ: thiết bị, máy móc, dụng cụ, linh kiện v.v…

- Dạng chất thể: được thể hiện bằng một tập hợp các thông tin xác định một sản phẩm nhân tạo được đặc trưng bởi các dấu hiệu, đặc điểm về sự hiện diện, tỉ lệ, trạng thái các phân tử tạo thành và có một chức năng nhất định như: vật liệu, dược phẩm, thực phẩm, chất liệu v.v…

- Dạng vật liệu sinh học: được thể hiện bằng tập hợp các thông tin về một sản phẩm có chứa thông tin di truyền bị biến đổi dưới tác động của con người; có khả năng tự tái tạo lại như gen/biến đổi gen. Ví dụ: các loại vật phẩm sinh học để phân hủy chất thải vô cơ, hữu cơ v.v…

Sáng chế tồn tại dưới hai dạng chủ yếu là “sản phẩm” và “quy trình”

Sáng chế là quy trình được thể hiện bằng tập hợp các thông tin xác định cách thức tiến hành một quá trình, một công việc. Quy trình này được xác định bởi các đặc điểm về trình tự, điều kiện, thành phần tham gia, biện pháp, phương tiện thực hiện các thao tác nhằm đạt được một mục đích nhất định như: quy trình công nghệ; phương pháp chẩn đoán, dự báo, kiểm tra, xử lý...

Ví dụ: quy trình chế biến ướp trà hương của Kỹ sư Phạm Thị Hạnh cùng với các cộng sự của Viện Hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam đã tiết kiệm thời gian chế biến xuống một nửa mà vẫn đảm bảo giữ nguyên mùi vị, hương thơm như phương pháp cho người làm trà ướp hương.

Sáng chế là một đối tượng được pháp luật sở hữu trí tuệ bảo hộ độc quyền. Việc tạo ra một sáng chế là không hề đơn giản, đòi hỏi người tạo ra sáng chế phải bỏ ra một khối lượng thời gian, công sức và tiền bạc đáng kể. Do đó, khi một sáng chế được tạo ra thành công thì chủ sở hữu sáng chế cần xác lập quyền sở hữu trí tuệ cho sáng chế đó để được nhà nước bảo hộ!